请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm mẫu
释义
làm mẫu
表演 <做示范性的动作。>
làm mẫu phương pháp thao tác mới
表演新操作方法。
鉴戒 <可以使人警惕的事情。>
示范 <做出某种可供大家学习的典范。>
tác dụng của việc làm mẫu.
示范作用。 做样子。
随便看
doanh hư
doanh lợi
doanh mãn
doanh nghiệp
doanh sinh
doanh số
doanh thu
doanh thu thấp
doanh thương
doanh trại
doanh trại bộ đội
doanh trại ngoài trời
doanh trại quân đội
hương lửa
hương muỗi
hương mục
hương nhu
hương nén
hương nến
hương phấn
hương phụ
hương phụ tử
hương quán
Hương Sơn
hương sư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 14:26:59