请输入您要查询的越南语单词:
单词
âm hiệu
释义
âm hiệu
乐
音名 <西洋音乐中代表不同音高的七个基本音律的名称, 即C、D、E、F、G、A、B。>
随便看
tiến thoái lưỡng nan
tiến thẳng
tiến thủ
tiến triển
tiến triển cực nhanh
tiến trình
tiến tu
tiến tân
tiến tới
tiến vào
tiến vùn vụt
tiến vọt
tiến đánh
tiến đến
tiến độ
tiến độ kế hoạch
tiếp
tiếp binh
tiếp chiến
tiếp chuyện
tiếp cành
tiếp cận
tiếp cực
tiếp da
tiếp diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:14