请输入您要查询的越南语单词:
单词
giật nẩy người
释义
giật nẩy người
大吃一惊 <形容对发生的意外事情非常吃惊。>
随便看
hoạn lộ
hoạn lộ thênh thang
hoạn môn
hoạn nạn
hoạn nạn chi giao
hoạn nạn có nhau
hoạn nạn khốn khó
hoạn quan
hoạn đồ
hoạ phúc
hoạ phúc khôn lường
hoạ san
hoạ sâu bệnh
hoạ sĩ
hoạ sư
hoạt
hoạt bát
hoạt bản
hoạt chất
hoạt cảnh
hoạt dịch
hoạ theo
hoạt hoá
hoạt hoạ
hoạ thơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 21:37:29