请输入您要查询的越南语单词:
单词
giặc
释义
giặc
敌; 敌人 <有利害冲突不能相容的。>
quân địch; quân giặc
敌军。
贼 <做大坏事的人(多指危害国家和人民的人)。>
tên giặc bán nước
卖国贼。
贼人; 盗贼 <干坏事的人。>
成群的恶兽害虫。
随便看
điều dưỡng
điều dưỡng chăm sóc
điều dưỡng trông nom
điều dữ
điều giải
điều hi vọng
điều hoà
điều hoà biên độ
điều hoà cơ học
điều hoà gia vị
điều hoà không khí
điều hoà nhiệt độ
điều hành
điều hơn lẽ thiệt
điều hại
điều hộ
điều khiển
điều khiển không lưu
điều khiển từ xa
điều khiển tự động
điều khoản
điều khoản bổ sung
điều khoản kèm theo
điều khó khăn
điều không may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 20:31:13