请输入您要查询的越南语单词:
单词
giặc Oa
释义
giặc Oa
倭寇 <十四世纪至十六世纪屡次骚扰抢劫朝鲜和中国沿海的日本海盗。>
随便看
xiển thuật
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
xoan
xoang
xoang mũi
xoang tiết thực
xoang xoảng
xoang điệu
xoang đầu
xoang đề
xoa phấn
xoa tay
xoay
xoay chiều
xoay chiều nào cũng được
xoay chuyển
xoay chuyển càn khôn
xoay chuyển trời đất
xoay gấp
xoay người
xoay nhanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:42:45