请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải phận
释义
hải phận
海疆 <指沿海地区和沿海海域。>
海域 <指海洋的一定范围(包括水上和水下)。>
领水 <领海。>
内海 <沿岸全属于一个国家因而本身也属于该国家的海, 如渤海是中国的内海。>
随便看
cổ thụ
cổ thực vật
cổ tiền
cổ trang
cổ truyền
cổ truyện
cổ trướng
cổ trục
cổ tích
cổ tức
cổ từ
cổ tử cung
cổ tự
cổ và kim
cổ văn
cổ văn tự học
cổ vũ
cổ vũ đề cao
cổ vật
cổ xe tứ mã
cổ xuý
cổ xưa
cổ xưa khó hiểu
cổ áo
cổ điển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 5:31:31