请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm phong phú
释义
làm phong phú
丰富 <使丰富。>
mở rộng hoạt động văn thể, làm phong phú sinh hoạt ngoài giờ.
开展文体活动, 丰富业余生活。
thông qua thực tiễn, làm phong phú kinh nghiệm công tác
通过实践, 丰富工作经验。
随便看
trắc địa học
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
trắng
trắng bóc
trắng bóng
trắng bệch
trắng bợt
trắng chói
trắng hếu
trắng loà
trắng loá
trắng muốt
trắng mênh mông
trắng mướt
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
trắng ngà
vạn vật
vạn vật hấp dẫn
vạn ứng đĩnh
vạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 5:35:39