请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm quen
释义
làm quen
拜识 <敬辞, 结识。>
nghe tiếng đã lâu, chưa có duyên phận được làm quen
闻名已久, 无缘拜识 结识 <跟人相识并来往。>
周旋 <交际应酬; 打交道。>
随便看
vu oan giá hoạ
vu quy
vu siểm
vu sát
vu thác
vu tội
vu vơ
vu vạ
vuông
vuông chữ điền
vuông góc
vuông tròn
vuông vuông
vuông vắn
vuông vức
vuốt
vuốt nhè nhẹ
vuốt nhẹ
vuốt phẳng
vuốt râu cọp
vuốt râu hùm
vuốt ve
vuốt xuống
vuốt đuôi
vuột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 8:05:51