请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cùng bé
释义
vô cùng bé
无穷小; 无限小 <一个变量在变化过程中其绝对值永远小于任意小的已定正数, 即以零为极限的变量, 叫做无穷小。>
随便看
công công
công cước
công cốc
công cộng
công cụ
công cụ chuyên chở
công cụ dự phòng
công cụ lao động
công cụ sản xuất
công cụ sắc bén
công danh
công danh lợi lộc
công diễn
công dân
công dã tràng
công dụng
công giáo
công giáo La Mã
công giới
Công-gô
công hao
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 14:54:28