请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm rẫy
释义
làm rẫy
刀耕火种 <一种原始的耕种方法, 把地上的草木烧成灰做肥料, 就地挖坑下种。>
随便看
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
hùng biện
hùng cường
hùng cứ
hùng dũng
hùng dũng oai vệ
hùng hoàng
hùng hùng hổ hổ
hùng hậu
hùng hồn
hùng hổ
hùng hổ doạ người
hùng hổ hăm doạ
hùng mạnh
hùng quốc
Hùng Sơn
hùng tinh
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:36:01