请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cape Verde
释义
Cape Verde
佛得角 <佛得角大西洋中的一个岛国, 位于塞内加尔以西。15世纪中期葡萄牙人在此定居, 1495年成为一个殖民地并于1951年成为一个海外省, 1975年赢得独立。位于圣地亚哥岛的普拉亚是首都。人口412, 137 (2003)。>
随便看
làm trong sạch
làm trung gian
làm trung hoà
làm trái
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
làm tròn
làm tròn bổn phận
làm tròng hại người
thịt sống
thịt thiu
thịt thà
thịt thà tanh tưởi
thịt thái
thịt thái hạt lựu
thịt thái nhỏ
thịt thăn
thịt thối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 8:20:01