请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sa đoạ hủ bại
释义
làm sa đoạ hủ bại
腐化 <使腐化堕落; 腐蚀2. 。>
tàn dư phong kiến làm sa đoạ hủ bại tâm hồn của một số người.
封建余毒腐化了一些人的灵魂。
随便看
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
mừng khôn kể xiết
mừng khấp khởi
mừng mừng tủi tủi
mừng nhà mới
mừng năm mới
mừng quýnh
mừng rối rít
mừng rỡ
mừng sinh nhật
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
mựa
mực
mực chai
mực dầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 2:05:23