请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm sa đoạ hủ bại
释义
làm sa đoạ hủ bại
腐化 <使腐化堕落; 腐蚀2. 。>
tàn dư phong kiến làm sa đoạ hủ bại tâm hồn của một số người.
封建余毒腐化了一些人的灵魂。
随便看
cá bơi trong nồi
cá bơn
cá bơn cát
cá bạc
cá bạc má
cá bảng chạng
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
cá bột
cá bớp
các
các anh
các anh em
các-bin a-min
các-bon
các-bon hoá
các-bon thuần chất
các-bon-đi ô-xít
các-bua can-xi
các bà
các bà các chị
các bà ấy
các bậc tiền bối
các chị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:19:49