请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm theo năng lực hưởng theo lao động
释义
làm theo năng lực hưởng theo lao động
各尽所能, 按劳分配 <社会主义社会个人生活资料的分配原则, 它要求劳动者尽其所能地为社会劳动, 社会则按照各个劳动者提供的劳动数量和质量分配生活资料。>
随便看
cân xách
cân xứng
cân đai
cân đong
cân, đong, đo, đếm
cân đòn
cân đôi
cân đĩa
cân đường ray
cân đại
cân đối
cân đủ
câu
câu bắt
câu chuyện
câu chuyện hay
câu chuyện lịch sử
câu chuyện thật
câu chuyện vô vị
câu chõ
câu chấp
câu chửi
câu chữ
câu chữ thừa
câu chữ vụng về
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 13:42:48