请输入您要查询的越南语单词:
单词
cân đĩa
释义
cân đĩa
案秤; 台秤 <一种小型的秤, 商店中使用时常把它放在柜台上。有的地区叫台秤。>
盘秤 <杆秤的一种, 秤杆的一端系着一个盘子, 把要称的东西放在盘子里。>
随便看
phá đề
phá đổ
phân
phân biện
phân biệt
phân biệt chủng tộc
phân biệt kĩ
phân biệt rõ
phân biệt rõ ràng
phân biệt thẩm xét
phân biệt tốt xấu
phân biệt đúng sai
phân biệt đối xử
phân bua
phân bày
phân bì
phân bón
phân bón gián tiếp
phân bón hoa
phân bón hoá học
phân bón hạt
phân bón hữu cơ
phân bón lót
phân bón thúc
phân bón tác dụng chậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 2:52:59