请输入您要查询的越南语单词:
单词
vỏ hoa quả
释义
vỏ hoa quả
果皮 <植物果实的皮, 分内果皮、中果皮和外果皮三层, 一般所指的是外果皮。>
随便看
cho đến nỗi
cho đủ số
choạc
choại
choạng vạng
choảng
choảnh hoảnh
choắt
choắt choắt
chu
chua
chua cay
chua chát
chua chịu
chua lét
chua lòm
chua lảnh
chua me
chua ngoa
chua thích
chua xót
chua xót khổ sở
chua đời
chu chu
chu chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 22:42:10