请输入您要查询的越南语单词:
单词
chua lét
释义
chua lét
酸不溜丢 < (酸不溜丢的)形容有酸味(含厌恶意)。>
酸得要命。
随便看
hồi cờ
hồi du
hồi dân
hồi dương
hồi dại
Hồi giáo
hồi huyết
hồi hưu
hồi hương
hồi hộ
hồi hộp
hồi hộp chờ mong
hồi hộp tim
Hồi Hột
hồi khấu
hồi ký
chỉ trích
chỉ trích nặng nề
chỉ trời vạch đất
chỉ tên
chỉ tơ
chỉ tạm
chỉ tập trung làm một việc
chỉ tệ
chỉ vì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:22:50