请输入您要查询的越南语单词:
单词
chua lét
释义
chua lét
酸不溜丢 < (酸不溜丢的)形容有酸味(含厌恶意)。>
酸得要命。
随便看
xọp
xọt
xọt xẹt
xỏ
xỏ chuỗi
xỏ kim
xỏ lá
xỏ lá ba que
xỏ mũi
xỏ xiên
xỏ xâu
xốc
xốc nổi
xốc vác
xốc xa xốc xếch
xốc xếch
xối
xối nước
xốn
xống
xống áo
xốn xang
xốn xác
xốp
xốp giòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:17:31