请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho đến nỗi
释义
cho đến nỗi
以至; 致使 <用在下半句话的开头, 表示由于前半句话所说的动作、情况的程度很深而形成的结果。>
cho đến nỗi này
以至落到这样的地步。
随便看
nôn mửa
nôn nghén
nôn nóng
nôn oẹ
nôn ra
nôn ra máu
nô nức
nô tài
nô tì
Nô-vô-ca-in
nõ
nõn
nõn hoa tỏi
nõ điếu
nùi
nùi giẻ
nùng
nùng độ
núc nác
núc núc
núi
núi băng
núi cao
núi cao chót vót
núi cao dốc đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 14:47:03