请输入您要查询的越南语单词:
单词
lạ lùng
释义
lạ lùng
不可思议 <不可名状; 不可想像, 不能理解(原来是佛教用语, 含有神秘奥妙的意思)。>
怪诞 <荒诞离奇; 古怪。>
光怪陆离 <形容现象奇异、色彩繁杂。>
离奇 <不平常; 出人意料。>
lạ lùng.
离奇古怪。
奇特 <跟寻常的不一样; 奇怪而特别。>
ở vùng sa mạc, có thể nhìn thấy những cảnh tượng lạ lùng.
在沙漠地区常常可以看到一些奇特的景象。 瑰玮; 瑰伟 <(品质)奇特。>
随便看
vẽ ra
vẽ rắn thêm chân
vẽ rồng điểm mắt
vẽ thập ác
vẽ tranh
vẽ truyền thần
vẽ trò
vẽ tượng
vẽ voi
vẽ vật thực
vẽ vời
vẽ vời thêm chuyện
vẽ vời vô ích
vẽ đường cho hươu chạy
vẽ đường hươu chạy
vế
vếch
vế câu
vế dưới
vế sau
vết
vết bánh xe
vết bầm máu
vết bẩn
vết bỏng rộp lên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:52:05