请输入您要查询的越南语单词:
单词
lại thấy ánh mặt trời
释义
lại thấy ánh mặt trời
重见天日 <重新看到蓝天和太阳, 比喻受压迫者得以解放, 被冤屈者得以伸冤, 被诬陷者得以昭雪。>
随便看
phộng
phới phới
phớn phở
phớt
phớt lờ
phớt phớt
phớt tỉnh
phớt đều
phờ
phờ phạc
phở
phở bò
phở chín
phở gà
phở lợn
phở nước
phở tái
phở tíu
phở vịt
phở xào
phở áp chảo
phụ
phụ biên
phụ bạc
phụ bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:16:25