请输入您要查询的越南语单词:
单词
dường như đã có mấy đời
释义
dường như đã có mấy đời
恍如隔世 <好像隔了一世。多用来形容对时间的变迁、事物的变化的感慨。>
随便看
nửa cái
nửa cười nửa khóc
nửa cười nửa mếu
nửa cợt nửa thật
nửa giá
nửa khôn nửa dại
nửa lừa nửa ngựa
nửa mình
nửa mình dưới
nửa mùa
nửa ngô nửa khoai
nửa người nửa ngợm
nửa này nửa kia
nửa này nửa nọ
nửa năm
nửa nọ nửa kia
nửa... nửa
nửa... nửa
nửa nửa ương ương
nửa phong kiến
nửa phần
nửa số
nửa sống nửa chín
nửa sống nửa chết
nửa thuộc địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:13:20