请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bèo cái
释义
cây bèo cái
大漂; 水浮莲 <大薸:多年生草本植物, 浮生在水面上, 根白色带紫, 叶子倒卵形, 可做猪的饲料。>
随便看
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
cây húng lũi
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
cây hạch đào
cây hạnh
cây hạt dầu
cây hạt trần
cây hải đường
cây hẹ
cây hồi
cây hồi hương
cây hồng
cây hồng bì
cây hồng núi
cây hồng thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:09:40