请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bồ quỳ
释义
cây bồ quỳ
蒲葵 <常绿乔木, 叶子大, 大部分掌状分裂, 裂片长披针形, 圆锥花序, 生在叶腋间, 花小, 果实椭圆形, 成熟时黑色。生长在热带和亚热带地区, 叶子可以做扇子。>
随便看
người đó
người đóng tàu
người đóng vai chính
người đông nghìn nghịt
người đông như kiến
người đôn đốc
người đưa thư
người đưa tin
người đưa đò
người đương quyền
người đương thời
người đương đại
người được biệt phái
người được chúc thọ
người được chọn
người được cử đến
người được giám hộ
người được kính trọng
người được phái đến
người được tín nhiệm
người được đề cử
người đại diện
người đại đức
người đạo cao chức trọng
người đần độn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 23:47:14