请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây bồ quỳ
释义
cây bồ quỳ
蒲葵 <常绿乔木, 叶子大, 大部分掌状分裂, 裂片长披针形, 圆锥花序, 生在叶腋间, 花小, 果实椭圆形, 成熟时黑色。生长在热带和亚热带地区, 叶子可以做扇子。>
随便看
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
vênh vang
vênh váo
vênh váo hung hăng
vênh váo hống hách
vênh váo tự đắc
vênh vênh
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/29 13:01:29