请输入您要查询的越南语单词:
单词
Cận Đông
释义
Cận Đông
地
近东 <指亚洲西南部和非洲东北部, 包括亚洲的阿拉伯半岛、土耳其、伊拉克、叙利亚、约旦、黎巴嫩、巴勒斯坦地区, 非洲的埃及和苏丹。>
随便看
mầy
mẩm
mẩn
mẩn mụn đỏ
mẩu
mẩu cắt
mẩu dây
mẩu giấy nhắn tin
mẩu giấy đánh dấu
mẩu gỗ
mẩu tin nhỏ
mẩu vụn
mẩy
mẫn cảm
mẫn nhuệ
mẫn tiệp
mẫn tuất
bóng bán dẫn
bóng bầu dục
bóng bẩy
bóng cao su
bóng chiều
bóng chuyền
bóng chày
bóng chạm lưới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:09:43