请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấu diếm
释义
giấu diếm
囥 <(方>藏。>
瞒 <把真实情况隐藏起来, 不让别人知道; 隐瞒。>
瞒哄 <欺骗。>
隐讳 <有所顾忌而隐瞒不说。>
không hề giấu diếm
毫无隐讳
anh ấy không hề giấu diếm khuyết điểm và sai lầm của bản thân.
他从不隐讳自己的缺点和错误。
随便看
đại tác
đại tác phẩm
đại táo
đại tĩnh mạch
đại tư bản
đại tư đồ
đại tướng
đại tướng quân
đại tạp viện
đại tật
đại tổng thống
đại tộc
đại từ
đại từ phản thân
đại từ đại bi
đại tự
đại tự báo
đại uý
đại văn hào
đại vương
đại xung
đại xá
đại xí nghiệp
đại yếu
đại ác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 2:54:11