请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất pha trộn
释义
chất pha trộn
混合物 <由两种或两种以上的单质或化合物混合而成的物质, 没有固定的组成, 各成分仍保持各自原有的性质。如空气是氮气、氧气、二氧化碳、惰性气体等的混合物。>
随便看
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:02:48