请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất pha trộn
释义
chất pha trộn
混合物 <由两种或两种以上的单质或化合物混合而成的物质, 没有固定的组成, 各成分仍保持各自原有的性质。如空气是氮气、氧气、二氧化碳、惰性气体等的混合物。>
随便看
chất bán dẫn
chất bán dẫn điện
chất bán lưu
chất béo
chất bôi trơn
chất bảo quản
chất bẩn
chất bốc
chất bổ
chất bổ trợ
chất bột
chất cao như núi
chất cháy
chất chính
chất chống phân huỷ
chất chống rỉ
chất chứa
chất cách điện
chất có chứa kiềm
chất có hại
chất có sau của vật thể
chất có trước của vật thể
chất cơ bản
chất cộng
chất dinh dưỡng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:08:26