请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất pha trộn
释义
chất pha trộn
混合物 <由两种或两种以上的单质或化合物混合而成的物质, 没有固定的组成, 各成分仍保持各自原有的性质。如空气是氮气、氧气、二氧化碳、惰性气体等的混合物。>
随便看
không gian vũ trụ
không gián đoạn
không giá trị
không giòn
không giúp hết mình
không giả dối
không giải quyết vấn đề then chốt
không giải quyết được vấn đề
không giải thích được
không giỏi
không giống
không giống ai
không giống nhau
không giới hạn
không giữ lễ pháp
không giữ lời
không giữ lời hứa
không giữ quy tắc
không giữ được
không gãy gọn
không gì
không gì bì được
không gì kiêng kỵ
không gì lay chuyển nỗi
không gì ngăn nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 9:24:04