请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồng nhạn
释义
hồng nhạn
鸿雁; 飞鸿; 鸿 <鸟, 羽毛紫褐色, 腹部白色, 嘴扁平, 腿短, 趾间有蹼。吃植物的种子, 也吃鱼和虫。群居在水边, 飞时一般排列成行, 是一种冬候鸟。也叫大雁。>
随便看
tự anh ta
tựa như
tựa nương
tự an ủi
tựa tựa
tựa vào lan can
tự biết
tự biện
tự bào chữa
tự bênh vực mình
tự bạch
tự bản thân
tự cam
tự cao
tự cao tự đại
tự chi tiền
tự cho là
tự cho là đúng
tự cho mình là
tự cho mình là nhất
tự cho mình là thanh cao
tự cho mình là thông minh
tự cho mình là đúng
tự cho phép
tự chui vào rọ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:54:10