请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất đốt
释义
chất đốt
燃料 <燃烧时能产生热能、光能的物质。按形态可以分成固体燃料(如煤、炭、木材)、液体燃料(如汽油、煤油)、气体燃料(如煤气、沼气)三种。也指能产生核能的物质, 如铀、钚等。>
随便看
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
tên lửa đạn đạo
tên móc túi
tên một chữ
tên mụ
tên ngu xuẩn
tên ngầm
tên ngốc
tên phản bội
tên quỷnh
tên riêng
tên suông
tên sản phẩm
tên thuỵ
tên thánh
tên thân mật
tên thông dụng
tên thường gọi
tên thật
tên trộm
tên tuổi
tên tuổi anh hùng
tên tuổi ngang nhau
tên tuổi vang dội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:35