请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất ủ men sinh nhiệt
释义
chất ủ men sinh nhiệt
酿热物 <发酵时能产生热的有机物, 如牛马粪、稻草、麦秸、玉米秸、草叶等。可以用来为温床加热。>
随便看
chợ trời
chợ vùng biên
chợ đen
chợ đêm
chục
chụm
chụm chân đứng lại
chụp
chụp an toàn
chụp bắt
chụp chung
chụp chậm
chụp chồng
chụp giật
chụp hình
chụp hình chung
chụp hình màu
chụp hình nhanh
chụp hình ở góc độ cao
chụp lấy
chụp mũ
chụp vào
chụp xong
chụp X quang
chụp xuống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/30 11:01:42