请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất ủ men sinh nhiệt
释义
chất ủ men sinh nhiệt
酿热物 <发酵时能产生热的有机物, 如牛马粪、稻草、麦秸、玉米秸、草叶等。可以用来为温床加热。>
随便看
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 1:59:32