请输入您要查询的越南语单词:
单词
chật chưỡng
释义
chật chưỡng
晃荡貌 <向两边摆动。>
bàn này kê chật chưỡng quá.
这张桌子摆得晃里晃荡的。 出言无状 <讲话傲慢无礼。>
ăn nói chật chưỡng.
说话不算话。
随便看
trái cầu lông
trái cổ
trái cựa
trái du
trái dành dành
trái dâu tây
trái dưa hấu
trái dưa leo
trái dừa
trái hồ đào
trái khoáy
trái khoản
trái khóm
trái khế
trái luật
trái lê
trái lương tâm
trái lại
trái lẽ
trái lệ
trái lời
trái lựu
trái mùa
trái mơ
trái mướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 14:29:55