请输入您要查询的越南语单词:
单词
chôn cất
释义
chôn cất
入土 <埋到坟墓里。>
丧葬 <办理丧事, 埋葬死者。>
土葬 <处理死人遗体的一种方法, 一般是把尸体先装在棺材里, 然后再把棺材埋在地里(区别于'火葬、水葬'等)。>
瘗; 葬埋; 埋藏; 掩埋; 埋葬; 埋没; 安葬 < 用泥土等盖在上面。>
下葬 <把灵柩埋到土里(有的民族不用棺材, 指把遗体埋到土里)。>
书
窆 <埋葬。>
随便看
lòng đất
lòng đầy căm phẫn
lòng đỏ
lòng đỏ trứng
lòng đố kị
lò nung
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
lò rèn
lò rèn đúc
lò sát sinh
lò sưởi
lò sưởi chân
lò sưởi tay
lò sưởi trong tường
lò sấy
lò than
chức vụ đầu tiên
chứ còn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 13:50:46