请输入您要查询的越南语单词:
单词
chôn chung
释义
chôn chung
并骨 <指夫妇合葬。>
丛葬 <许多尸体合葬在一起的埋葬方式, 也指这样的坟墓。>
合葬 <人死后同藏一个墓穴, 特指夫妻死后同葬在一个墓穴里。>
随便看
kiếp
kiếp kiếp
kiếp người
kiếp này
kiếp nạn
kiếp phù du
kiếp phù sinh
kiếp sau
kiếp số
kiếp trước
kiếp đoạt
kiết
kiết bạch
kiết cánh
kiết cáu
kiết cú
Kiết Kỳ đình
kiết lỵ
kiết máu
kiết xác
kiếu
kiếu bệnh
kiềm
kiềm chế
kiềm chế bản thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:55:42