请输入您要查询的越南语单词:
单词
chôn chung
释义
chôn chung
并骨 <指夫妇合葬。>
丛葬 <许多尸体合葬在一起的埋葬方式, 也指这样的坟墓。>
合葬 <人死后同藏一个墓穴, 特指夫妻死后同葬在一个墓穴里。>
随便看
vắt nóc
đề-xi-mi-li-mét
đề-xi-mét
đề xuất
đề xướng
âm cuống lưỡi
âm công
âm cơ bản
âm cổ
âm cực
âm dung
âm dương
âm dương thuỷ
âm dương thạch
âm giai
âm gian
âm gió
âm gốc
âm hai môi
âm hao
âm hiểm
âm hiệu
âm hành
âm hư
âm hưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:29:03