请输入您要查询的越南语单词:
单词
nồi đất
释义
nồi đất
沙锅 <用陶土和沙烧成的锅, 不易与酸或碱起化学变化, 大多用来做菜或熬药。>
甑 <古代炊具, 底部有许多小孔, 放在鬲上蒸食物。>
随便看
họ Chí
họ Chính
họ Chúc
họ Chư
họ Chương
họ Chước
họ Chưởng
họ Chấp
họ Chất
học hỏi
học hỏi kinh nghiệm
học hội
họ Chủ
họ Chủng
họ Chủ Phụ
họ Chử
học khoa
học khoá
Học Khẩu
học kỳ
học kỹ thuật
học làm sang
học lên
học lại
học lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 1:31:52