请输入您要查询的越南语单词:
单词
sông Volga
释义
sông Volga
伏尔加河 <欧洲最大河流。位于前苏联境内。长约3690公里, 流域面积136万平方公里。河上建有多座水利枢纽工程, 有古比雪夫、伏尔加格勒水电站。经伏尔加-波罗的海运河, 莫斯科运河、伏尔加-顿河通航运 河, 已把伏尔加河与前苏联欧洲地区水系相沟通, 交通便捷。>
随便看
động cơ hơi nước
động cơn
động cơ nhiệt
động cơ phản lực
động cơ rời
động cơ xăng
động cơ đi-ê-zen
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
động cơ đốt trong
động cỡn
động dao
động dạng
động dục
động dụng
động giải học
độ nghiêng
độ nghiêng mặt đường
động học
động hớn
động kinh
động long mạch
động lòng
động lượng
động lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 1:43:58