请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần thứ hai
释义
lần thứ hai
再次; 再度 <第二次; 又一次。>
đoạt giải lần thứ hai.
再次获奖
cơ cấu điều chỉnh lần thứ hai.
机构再度调整
cuộc đàm phán bị thất bại (tan vỡ) lần thứ hai.
谈判再度破裂
随便看
xa vời
xa xa
xa xôi
xa xôi hẻo lánh
xa xăm
xa xăm vời vợi
xa xưa
xa xỉ
xa xỉ cực độ
xa xỉ phẩm
xa xứ
xay
xay lúa
xay ngũ cốc
xay thóc
xa đầu đề
xa đề
xcăng-đi
xe
xe ba
xe ba gác
xe ba-lăng
xe ba ngựa
xe be
xe buýt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:00:32