请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần thứ hai
释义
lần thứ hai
再次; 再度 <第二次; 又一次。>
đoạt giải lần thứ hai.
再次获奖
cơ cấu điều chỉnh lần thứ hai.
机构再度调整
cuộc đàm phán bị thất bại (tan vỡ) lần thứ hai.
谈判再度破裂
随便看
hoán dụ
hoán dụ pháp
hoáng
hoá nghiệm
hoá nhi
hoán tân
hoán vị
hoá năng
hoán đổi
hoá nước
hoá phân
hoá phẩm
hoá ra
hoá rồ
hoá rồ hoá dại
hoá sinh
hoá sắc
hoá thành
hoá thân
chưa rồi
chưa sao
chưa sơn
chưa thoả mãn
chưa thích nghi
chưa thích ứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 21:02:35