请输入您要查询的越南语单词:
单词
hàng rào danh dự
释义
hàng rào danh dự
仪仗队 <由军队派出的执行某种礼节任务的小部队, 有时带有军乐队, 用于迎送国家元首、政府首脑等, 也用于隆重典礼。>
随便看
oan khuất
oan khúc
oan kêu trời không thấu
oan nghiệt
oan ngục
oan Thị Kính
oan trái
oan uổng
oan ương
oan ức
oa oa
Oa-sinh-tơn
oa trang
oa trữ
oa tàng
oa tử
o bế
oe
Oen-linh-tơn
oe oe
oe oé
Oersted
oi
oi bức
oi khói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 20:10:59