请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần đầu tiên
释义
lần đầu tiên
破题儿第一遭 <比喻第一次做某件事。>
lần đầu tiên tôi lên sàn diễn.
登台演戏我还是破题儿第一遭。
破天荒 <唐朝时荆州每年送举人去考进士都考不中, 当时称天荒(天荒:从未开垦过的土地), 后来刘蜕考中了, 称为破天荒(见于孙光宪《北梦琐言》卷四)。比喻事情第一次出现。>
随便看
luồng hơi
luồng khí hít thở
luồng khí lạnh
luồng khí xoáy
luồng không khí
luồng không khí lạnh
luồng không khí ấm
luồng mắt
luồng nhiệt
luồng nước
luồng nước ấm
luồng sóng
luồng sông
luồng tin nhảm
luồng tin vịt
luồng điện
luồn lọt
luồn qua
luồn tay
luồn vào
luỗng
luộc
luộc nhừ
luộc sơ
luộm thuộm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 22:26:19