请输入您要查询的越南语单词:
单词
sạp hàng
释义
sạp hàng
档 <货摊; 摊档。>
货栈 <营业性质的堆放货物的房屋或场地。>
摊点 <一个一个的售货摊或售货点。>
方
床子 <象床的货架。>
随便看
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
nay đây mai đó
Na-zi
Ndjamena
ne
Nebraska
nem
nem chua
nem công chả phượng
nem nép
nem rán
nen
neo
neo đơn
Nepal
Netherlands
Nevada
Newark
New Caledonia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 18:33:32