请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập kế hoạch trước
释义
lập kế hoạch trước
预谋 <做坏事之前有所谋划。特指犯人做犯法的事之前有所谋划。>
随便看
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
vương tử
vương vãi
vương vấn
vương vị
vương đạo
vươn lên
vươn lên hùng mạnh
vươn mình
vươn ra
vươn thẳng
vươn vai
vướng
vướng bận
vướng bận gia đình
vướng chân
vướng chân vướng tay
vướng cản
vướng mắc
vướng tay chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 17:23:54