请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập luận
释义
lập luận
立论; 持论 <对某个问题提出自己的看法, 表示自己的意见。>
lập luận xác đáng.
立论精当。
随便看
đua
đua chen
đua ghe
đua ngựa
đua nở
đua thuyền
đua thuyền buồm
đua tiếng
đua tranh
đua xe
đua đòi
đu bay
đui
đui mù
đui đèn
đum đum
đun
đun bếp
đung đưa
đun nhanh
đun nấu
đuôi
đuôi chuột
đuôi cá
đuôi cáo không giấu nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 5:23:20