请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuốc nổ a-mô-nan
释义
thuốc nổ a-mô-nan
阿芒拿 <炸药的一种, 是硝酸铵、铝粉、碳粉、三硝基甲苯的混合物。矿业和军事上都常用。(英:ammonal)。>
随便看
tôn ông
xuân
xuân dược
xuân hoá
xuân hoạ
xuân huy
xuân hàn
xuân kỳ
xuân lan
Xuân Lộc
xuân mộng
xuân mới
xuân nhật
xuân phong
xuân phân
xuân phân điểm
xuân qua hạ đến
xuân sang
xuân sơn
xuân sắc
xuân sớm
xuân thu
xuân tửu
xuân về
xuân về hoa nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 10:34:08