请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập thêm
释义
lập thêm
附设 <附带设置。>
thư viện này lập thêm một phòng hướng dẫn đọc sách.
这个图书馆附设了一个读书指导部。
nhà máy này lập thêm câu lạc bộ.
这个工厂附设了一个俱乐部。
随便看
thuế kinh doanh nghệ thuật
thuế lợi tức
thuế muối
thuế má
thuế má nặng nề
lạ lẫm
lạm
lạm bàn
lạm dụng
lạm dụng chức quyền
lạm dụng uy quyền
lạm dụng vũ lực
lạ miệng
lạm phát
lạm quyền
lạm thu
lạ mắt
lạ mắt lạ tai
lạ mặt
lạng
lạng Anh
Lạng Sơn
lạ người lạ cảnh
lạnh
lạnh buốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/23 23:57:24