请输入您要查询的越南语单词:
单词
lập thêm
释义
lập thêm
附设 <附带设置。>
thư viện này lập thêm một phòng hướng dẫn đọc sách.
这个图书馆附设了一个读书指导部。
nhà máy này lập thêm câu lạc bộ.
这个工厂附设了一个俱乐部。
随便看
cây thiên tuế
cây thu
cây thu hải đường
cây thung dung
cây thuốc
cây thuốc bỏng
cây thuốc dấu
cây thuốc lá
cây thuốc phiện
cây thuỵ hương
cây thuỷ dương
cây thuỷ lạp
cây thuỷ sam
cây thuỷ tiên
cây thài lài lông
cây thài lài trắng
cây thài lài tía
cây tháp đèn
cây thân củ
cây thân gỗ
cây thìa là
cây thì là
cây thích
cây thông
cây thông ba lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 2:50:41