请输入您要查询的越南语单词:
单词
lật
释义
lật
颠覆 <翻倒。>
đề phòng xe lật
防止列车颠覆。
翻; 翻覆; 飜 <上下或内外交换位置; 歪倒; 反转。>
lật đổ
推翻。
xe lật rồi
车翻了。
lật lại bản án
翻案。
lật xe
车辆翻覆
翻个儿 <翻过来; 颠倒过来。>
反 <(对立面)转换; 翻过来。>
覆 <底朝上翻过来; 歪倒。>
相左; 走差开(未能遇上)。
植
板栗 <栗子。>
方
坌 <翻(土); 刨。>
随便看
từ phụ
từ quan
từ quan về ở ẩn
từ rày
từ rày trở đi
từ rời
Từ Sơn
từ thiện
từ thoại
từ thuở
từ thân
từ thường dùng
từ thạch
từ thấp đến cao
từ thể
từ thời thượng cổ
từ trong bụng mẹ
từ trong thâm tâm
từ trung tính
từ trái nghĩa
từ trên xuống dưới
từ trước ra sau
từ trước tới giờ
từ trước tới nay
từ trước đến giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 10:51:14