请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói một mình
释义
nói một mình
独白 <戏剧、电影中角色独自抒发个人情感和愿望的话。>
独语 <神志一般清醒而喃喃自语, 见人语止。属虚症。多由心气虚, 精不养神所致, 见于癔病、老年性精神病等。也有人习惯独语。>
咕叨 <嘀咕唠叨; 自言自语。>
随便看
làm mệt mỏi
làm mối
làm một cú
làm một mình
làm một mẻ, khoẻ suốt đời
làm mờ
làm mủ
làm mủi lòng
làm nghiêng
làm nghẽn
làm nghề nguội
làm nghề y
làm ngoáo ộp
làm ngơ
làm người
làm người lính chiến
làm người vừa ý
làm ngược lại
làm ngạc nhiên
làm ngọt
làm nhanh
làm nhiều công nhỏ
làm nhiều hưởng nhiều
làm nhiệm vụ
làm nhàm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:11:43