请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói ra
释义
nói ra
发话; 吐话; 吐话儿 <给予口头指示; 口头上提出警告或要求。>
rốt cuộc làm như thế nào, anh nói ra đi.
到底该怎么办, 你发话吧。 开口 <张开嘴说话。>
吭 <出声; 说话。>
说道 <用话表达。>
诉说 <带感情地陈述。>
通报 <说出(姓名)。>
吐 <说出来。>
吐口 <开口说话, 多用于表示同意或说出实情等。>
吐露; 名 <说出(实情或真心话)。>
随便看
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
mùi thơm ngào ngạt
mùi thơm nồng
mùi thơm đặc biệt
mùi thối
mùi thối hợp nhau
mùi tiền
mùi vị
mùi vị của thuốc
mùi vị khác thường
mùi xú uế
mù khoa học
thoát ra
thoát ra ngoài
thoát sinh
thoát sáo
thoát thai
thoát thân
thoát trần
thoát trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 3:25:04