请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mẫu đơn đất
释义
cây mẫu đơn đất
剪秋萝 <多年生草本植物, 叶子卵形或披针形, 花白色或红色。产在中国北部地区。供观赏。>
随便看
sân chơi
sân cỏ
sân của một nhà
sân ga
sân gác
sân khấu
sân khấu kịch
sân khấu quay
sân lúa
sân nhà
sân nhảy
sân nhỏ
sân nền
sân phơi
sân quần
sân riêng
sân rồng
sân sau
sân si
sân thượng
sân trong
sân tầu
sân tập
sân vườn
sân vắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:50:49