请输入您要查询的越南语单词:
单词
kéo cờ rủ
释义
kéo cờ rủ
下半旗 < 先将国旗升至杆顶, 再降至离杆顶约占全杆三分之一的地方, 是表示哀悼的礼节。>
随便看
vênh vênh
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
vì lợi ích riêng
vì mục đích nào đó
vì nghĩa quên mình
vì nể
vì rằng
vì sao
vì sao khổng lồ
vì thế
vì tôi người chết
vì việc công, quên việc riêng
vì việc nước quên tình nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:02:40