请输入您要查询的越南语单词:
单词
vịt nhà
释义
vịt nhà
家鸭 <鸭的一种, 羽毛白色或花褐色, 肉和卵供食用。>
随便看
dâng thư
dâng trào
dâng tặng lễ vật
dâng đột ngột
dân hiến
dân Hán
dân hưởng
dân hữu
dân lang thang
dân luật
dân làng
dân lành
dân lưu lạc
dân lập
dân lực
dân mê đá banh
dân mất nước
dân mục
dân nghiện
dân nghiệp dư
dân nghèo
dân nghèo thành thị
dân nguyện
dân nhập cư
dân phu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/6 4:19:00