请输入您要查询的越南语单词:
单词
kê biên tài sản
释义
kê biên tài sản
查抄 <清查并没收犯罪者的财产。>
随便看
bữa hôm
bữa hỗm
bữa kia
bữa kìa
bữa mai
bữa mốt
bữa nay
bữa ni
bữa nọ
bữa qua
bữa sau
bữa sáng
bữa sớm
bữa tiệc
bữa tiệc linh đình
bữa trưa
bữa trước
bữa tối
bữa ít bữa nhiều
bữa ăn
bữa ăn chính
bữa ăn gia đình
bữa ăn hàng ngày
bữa ăn khuya
bữa ăn ngon
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 23:30:21