请输入您要查询的越南语单词:
单词
cất phân đoạn
释义
cất phân đoạn
分馏 <液体中含有几种挥发性不同的物质时, 蒸馏液体, 使它所含的成分互相分离。>
随便看
ngăn ngắt
ngăn ngừa
ngăn nước
ngăn nắp
ngăn nắp sạch sẽ
ngăn nắp thứ tự
ngăn phòng
ngăn ra
ngăn rút
ngăn trên
ngăn trở
ngăn đón
ngăn đôi
ngũ bội tử
ngũ bộ xà
ngũ chỉ
ngũ căn
ngũ dục
ngũ giác đài
ngũ giới
ngũ huân
ngũ hành
ngũ hình
ngũ hồ tứ hải
Ngũ kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 7:07:05