请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói rằng
释义
nói rằng
说道 <说(小说中多用来直接引进人物说的话, 现在还有沿用的)。>
bí thư Lí nói rằng 'phải làm như vậy'!
李书记说道, '应该怎么办'!
随便看
đồ quý báu
đồ quý giá
đồ quỷ quái
đồ quỷ tha ma bắt
đồ ranh con
đồ ráy tai
đồ rèn
đồ rét
đồ rửa bút
đồ si-đa
đồ sành
đồ sâu dân mọt nước
đồ sơn
đồ sơn mài
đồ sạc
đồ sấy
đồ sấy tóc
đồ sắt
đồ sắt tráng men
đồ sống sượng
đồ sộ
đồ sứ
đồ sứ men rạn
đồ sứ nhỏ
đồ ta
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 5:56:28